Honda Winner V1 (2016-2018) - Nhóm phụ tùng động cơ - Hộp số

Honda Winner V1 (2016-2018) - Nhóm phụ tùng động cơ - Hộp số

1. 23211-K56-N00 MAINSHAFT (12T) - TRỤC CHÍNH (12 RĂNG)

2. 23221-K56-N00 COUNTERSHAFT - TRỤC TRUNG GIAN

3. 23415-HB3-000 BUSH, 15MM - BẠC LÓT 15MM

4. 23421-K56-N00 GEAR, COUNTER FIRST (37T) - BÁNH RĂNG TRUNG GIAN THỨ NHẤT (37 RĂNG)

5. 23431-K56-N00 GEAR, MAINSHAFT SECOND (17T) - BÁNH RĂNG TRỤC CHÍNH THỨ HAI (17 RĂNG)

6. 23441-K56-N00 GEAR, COUNTERSHAFT SECOND (33T) - BÁNH RĂNG TRUNG GIAN THỨ HAI (33 RĂNG)

7. 23442-K56-N00 BUSH, 20MM - BẠC LÓT 20MM

8. 23451-K56-N00 GEAR, MAINSHAFT THIRD & FOURTH (20T/22T) - BÁNH RĂNG TRỤC CHÍNH THỨ BA & THỨ TƯ (20 RĂNG/22 RĂNG)

9. 23461-K56-N00 GEAR, COUNTERSHAFT THIRD (30T) - BÁNH RĂNG TRUNG GIAN THỨ BA (30 RĂNG)

10. 23465-K56-N00 BUSH, SPLINE, 20MM - BẠC CÓ CHỐT 20MM

11. 23481-K56-N00 GEAR, COUNTERSHAFT FOURTH (27T) - BÁNH RĂNG TRUNG GIAN THỨ TƯ (27 RĂNG)

12. 23491-K56-N00 GEAR, MAINSHAFT FIFTH (24T) - BÁNH RĂNG CHÍNH THỨ NĂM (24 RĂNG)

13. 23492-KSP-910 COLLAR, SPLINE, 17x20x11 - BẠC CÓ CHỐT 17x20x11

14. 23501-K56-N00 GEAR, COUNTERSHAFT FIFTH (25T) - BÁNH RĂNG TRUNG GIAN THỨ NĂM (25 RĂNG)

15. 23502-KTY-D30 BUSH, 20MM - BẠC LÓT 20MM

16. 23511-K56-N00 GEAR, MAINSHAFT SIXTH (26T) - BÁNH RĂNG CHÍNH THỨ SAU (26 RĂNG)

17. 23521-K56-N00 GEAR, COUNTERSHAFT SIXTH (24T) - BÁNH RĂNG TRUNG GIAN THỨ SAU (24 RĂNG)

18. 23801-KBP-900 SPROCKET, DRIVE (15T) - NHÔNG TẢI (15 RĂNG)

19. 23811-KR3-600 PLATE A2, FIXING - ĐĨA CỐ ĐỊNH A2

20. 90084-041-000 BOLT, DRIVE SPROCKET FIXING - BU LÔNG CỐ ĐỊNH NHÔNG TẢI

21. 90401-K56-N00 WASHER, LOCK, 17MM - VÒNG ĐỆM KHÓA 17MM

22.90401-KTY-D30 WASHER, THRUST, 17MM - VÒNG ĐỆM CHẶN 17MM

23. 90401-KVK-900 WASHER, LOCK, 20x19x1.0 - VÒNG ĐỆM KHÓA 20x19x1.0

24. 90402-K56-N00 WASHER SPLINE, 17MM - VÒNG ĐỆM CÓ CHỐT 17MM

25. 90402-KVK-900 WASHER, THRUST, 20x19x1.0 - VÒNG ĐỆM CHẶN 20x19x1.0

26. 90412-187-000 WASHER, THRUST, 15MM - VÒNG ĐỆM CHẶN 15MM

27. 90412-K56-N00 WASHER, SPECIAL, 15MM - VÒNG ĐỆM ĐẶC BIỆT 15MM

28. 90441-KW7-930 PLATE, BEAING HOLDER - TẤM GỮI VÒNG BI

29. 90451-K56-N00 WASHER, SPLINE, 20MM - VÒNG ĐỆM CÓ CHỐT 20MM

30. 90452-KGH-900 WASHER, SPECIAL, 12MM - VÒNG ĐỆM ĐẶC BIỆT 12MM

31. 90452-KRM-840 WASHER, SPLINE, 17x23x1.6 - VÒNG ĐỆM CÓ CHỐT 17x23x1.6

32. 90454-KPH-900 WASHER, 25x20.2x1 - VÒNG ĐỆM 25x20.2x1

33. 90601-KRM-840 CIRCLIP, 17MM - PHE CÀI 17MM

34. 90605-KVS-900 SET RING, 20MM - CỤM PHỚT 20MM

35. 91004-K56-N01 BEARING, RADIAL BALL, 6202U (SKF) - VÒNG BI 6202U (SKF)

36. 91005-K56-N01 BEARING, RADIAL BALL, 6201U (SKF) - VÒNG BI 6201U (SKF)

37. 91006-K56-N01 BEARING, RADIAL BALL, 6203U (SKF) - VÒNG BI 6203U (SKF)

38. 91010-K56-N01 BEARING, RADIAL BALL, 6204U (SKF) - VÒNG BI 6204U (SKF)

39. 91216-KGH-901 OIL SEAL, 20x34x7 - PHỚT DẦU 20x34x7

40. 95701-06014-00 BOLT, FLANGE, 6x14 - BU LÔNG MẶT BÍCH 6x14

← Bài trước Bài sau →