Honda Winner V1 (2016-2018) - Nhóm phụ tùng động cơ - Trục cơ/piston

Honda Winner V1 (2016-2018) - Nhóm phụ tùng động cơ - Trục cơ/piston

1. 13000-K56-N00 CRANKSHAFT COMP. - CỤM TRỤC CƠ

2. 13011-K56-N00 RING SET, PISTON (SDT) - BỘ XÉC MĂNG (TIÊU CHUẨN)

    13021-K56-N00 RING SET, PISTON (O.S 0.25) - BỘ XÉC MĂNG (O.S 0.25)

    13031-K56-N00 RING SET, PISTON (O.S 0.50) - BỘ XÉC MĂNG (O.S 0.25)

3. 13101-K56-N00 PISTON (STD) - PISTON (TIÊU CHUẨN)

    13102-K56-N00 PISTON (O.S 0.25) - PISTON (O.S 0.25)

    13103-K56-N00 PISTON (O.S 0.50) - PISTON (O.S 0.50)

4. 13111-K56-N00 PIN, PISTON - CHỐT PISTON

5. 13115-KZY-700 CLIP, PISTON PIN, 14MM - KẸP CHỐT PISTON 14MM

6. 13420-K56-N00 WEIGHT COMP., BALANCER - CỤM ĐỐI TRỌNG

7. 13422-KPP-860 GEAR A, BALANCER DRIVEN (43T) (WHITE) - BÁNH RĂNG BỘ CÂN BẰNG BỊ ĐỘNG A (43 RĂNG) (TRẮNG)

8. 13425-KGH-900 RUBBER, BALANCER DUMPER (TH KOUKOKU RUBBER) - CAO SU GIẢM CHẤN (TH KOUKOKU RUBBER)

9. 13427-KPP-860 SPRING, BALANCER GEAR - LÒ XO BÁNH RĂNG BỘ CÂN BẰNG

10. 13538-KGH-900 SPRING, THRUST - LÒ XO CHẶN

11. 90401-KPP-900 WASHER, 28.2x45x1.0 - VÒNG ĐỆM 28.2x45x1.0

12. 90402-KRM-840 WASHER, 28.1x36x1.8 - VÒNG ĐỆM 28.1x36x1.8

13. 90741-KFB-000 KEY, WOODRUFF, 4MM - THEN BÁN NGUYỆT 4MM

14. 90741-KGH-900 KEY, WOODRUFF, 4MM - THEN BÁN NGUYỆT 4MM

15. 91001-KPP-901 BEARING, R. RADIAL BALL SPECIAL, 6207 (NTN) - VÒNG BI BÊN PHẢI 6207 (NTN)

16. 91003-KPP-931 BEARING, RADIAL BALL SPECIAL, 6201 (NTN) - VÒNG BI ĐẶC BIỆT 6201 (NTN)

17. 91008-K56-N01 BEARING, RADIAL BALL, 6301 (SKF) - VÒNG BI 6301 (SKF)

18. 94510-28000 CIRCLIP, EXTERNAL, 28MM - PHE CÀI NGOÀI 28MM

← Bài trước Bài sau →